tin dùng

tin dùng

Tôi tin dùng người thợ sửa xe này vì anh ấy rất tận tâm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tin tưởng sử dụng: "tin dùng" chỉ hành động đặt niềm tin vào ai đó hoặc điều đó để sử dụng dịch vụ, sản phẩm hoặc sự giúp đỡ của họ một cách trọn vẹn.
    • Sử dụng với lòng tin: "tin dùng" nhấn mạnh việc lựa chọn sử dụng một người hoặc vật dựa trên sự tín nhiệm, không nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • (Công ty đặt niềm tin vào anh ấy giao cho anh ấy vị trí quan trọng.)
  • (Người tiêu dùng lựa chọn sử dụng sản phẩm hữu cơ tin tưởng vào chất lượng của chúng.)
  • (Bác sĩ đó nhận được sự tín nhiệm được nhiều bệnh nhân lựa chọn để khám chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tin dùng tuyệt đối": sử dụng với niềm tin hoàn toàn, không chút nghi ngờ.

    • Khách hàng tin dùng tuyệt đối thương hiệu này. (Khách hàng hoàn toàn tin tưởng sử dụng thương hiệu đó.)
  • "được lòng tin dùng": nhận được sự tín nhiệm sử dụng từ người khác.

    • Nhờ uy tín, sản phẩm này được lòng tin dùng của nhiều gia đình. (Sản phẩm được nhiều gia đình tín nhiệm sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tin (động từ): đặt niềm tin, cho đúng, không nghi ngờ.

    • Tôi tin lời bạn nói. (Tôi cho rằng lời bạn nói đúng.)
  • Dùng (động từ): sử dụng, áp dụng vào mục đích nào đó.

    • Anh ấy dùng bút để viết. (Anh ấy sử dụng bút làm công cụ viết.)
Từ đồng nghĩa
  • Tín nhiệm: tin tưởng giao phó trách nhiệm.

    • Người dân tín nhiệm vị lãnh đạo này. (Người dân tin tưởng giao phó cho vị lãnh đạo đó.)
  • Sử dụng tin cậy: dùng với sự tin tưởng vào độ tin cậy.

    • Họ sử dụng tin cậy dịch vụ của công ty. (Họ dùng dịch vụ của công ty tin vào sự đáng tin cậy của .)
Thành ngữ liên quan
  • Một lòng tin dùng: hoàn toàn trung thành tín nhiệm một người hoặc một điều đó.
    • Nhân viên một lòng tin dùng giám đốc mới. (Nhân viên hoàn toàn trung thành tin tưởng vào giám đốc mới.)