tin dùng
Định nghĩa
- Động từ:
- Tin tưởng và sử dụng: "tin dùng" chỉ hành động đặt niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó để sử dụng dịch vụ, sản phẩm hoặc sự giúp đỡ của họ một cách trọn vẹn.
- Sử dụng với lòng tin: "tin dùng" nhấn mạnh việc lựa chọn và sử dụng một người hoặc vật dựa trên sự tín nhiệm, không nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đặt niềm tin vào anh ấy và giao cho anh ấy vị trí quan trọng.)
- (Người tiêu dùng lựa chọn và sử dụng sản phẩm hữu cơ vì tin tưởng vào chất lượng của chúng.)
- (Bác sĩ đó nhận được sự tín nhiệm và được nhiều bệnh nhân lựa chọn để khám chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tin dùng tuyệt đối": sử dụng với niềm tin hoàn toàn, không chút nghi ngờ.
- Khách hàng tin dùng tuyệt đối thương hiệu này. (Khách hàng hoàn toàn tin tưởng và sử dụng thương hiệu đó.)
"được lòng tin dùng": nhận được sự tín nhiệm và sử dụng từ người khác.
- Nhờ uy tín, sản phẩm này được lòng tin dùng của nhiều gia đình. (Sản phẩm được nhiều gia đình tín nhiệm và sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Tin (động từ): đặt niềm tin, cho là đúng, không nghi ngờ.
- Tôi tin lời bạn nói. (Tôi cho rằng lời bạn nói là đúng.)
Dùng (động từ): sử dụng, áp dụng vào mục đích nào đó.
- Anh ấy dùng bút để viết. (Anh ấy sử dụng bút làm công cụ viết.)
Từ đồng nghĩa
Tín nhiệm: tin tưởng và giao phó trách nhiệm.
- Người dân tín nhiệm vị lãnh đạo này. (Người dân tin tưởng và giao phó cho vị lãnh đạo đó.)
Sử dụng tin cậy: dùng với sự tin tưởng vào độ tin cậy.
- Họ sử dụng tin cậy dịch vụ của công ty. (Họ dùng dịch vụ của công ty vì tin vào sự đáng tin cậy của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Một lòng tin dùng: hoàn toàn trung thành và tín nhiệm một người hoặc một điều gì đó.
- Nhân viên một lòng tin dùng giám đốc mới. (Nhân viên hoàn toàn trung thành và tin tưởng vào giám đốc mới.)